Nếu chỉ dịch “look into” là “xem xét” hay “điều tra”, bạn mới dừng lại ở mức độ dịch nghĩa bề mặt. Trong thực tế sử dụng, cụm động từ này mang sắc thái học thuật, chuyên môn cao hơn, thường xuất hiện trong môi trường công việc, nghiên cứu, quản trị và các tình huống cần xác minh thông tin. Vậy chính xác Look into là gì, được dùng trong những cấu trúc nào và làm sao để sử dụng đúng ngữ cảnh? Hãy cùng phân tích toàn diện trong bài viết dưới đây.

Ý nghĩa Look into là gì?
Trước khi đi vào cấu trúc và bài tập vận dụng, chúng ta cần hiểu rõ bản chất ngữ nghĩa của cụm động từ này. Look into (Phiên âm: /lʊk ˈɪn.tuː/) là một phrasal verb mang nghĩa điều tra, nghiên cứu hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề nhằm tìm ra nguyên nhân, thông tin chính xác hoặc giải pháp phù hợp.
Khác với Look at, Look for, Look after,… Look into nhấn mạnh hành động và quá trình tìm hiểu có chủ đích, đào sâu – phân tích – xác minh, không đơn thuần là quan sát.

Ví dụ:
- The compliance department is looking into irregular payment patterns detected last month.
(Phòng tuân thủ đang điều tra các mô hình thanh toán bất thường được phát hiện tháng trước.)
- Before finalizing the partnership, we must look into the partner’s litigation history.
(Trước khi hoàn tất hợp tác, chúng ta phải kiểm tra lịch sử kiện tụng của đối tác.)
- She promised to look into the discrepancy between projected and actual revenue.
(Cô ấy đã hứa sẽ kiểm tra sự chênh lệch giữa doanh thu dự kiến và thực tế.)
Cấu trúc và cách dùng Look into
Look into có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau trong câu, tùy vào việc bạn muốn điều tra “đối tượng”, “nguyên nhân” hay “khả năng thực hiện”. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến và cách dùng Look into:
1. Look into + Danh từ/Cụm danh từ
Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh việc điều tra một vấn đề, sự việc hoặc đối tượng cụ thể. Ở cấu trúc này, danh từ phía sau chính là “đối tượng điều tra”.
Cấu trúc: S + look into + Noun/Noun Phrase.
Ví dụ:
- The internal audit team will look into the procurement process.
(Nhóm kiểm toán nội bộ sẽ xem xét quy trình mua sắm.)
- We need to look into employee turnover trends over the past two years.
(Chúng ta cần phân tích xu hướng nghỉ việc trong hai năm qua.)

2. Look into + Mệnh đề (why/what/whether/how…)
Khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân hoặc khả năng xảy ra, look into thường đi kèm mệnh đề. Cấu trúc này làm nổi bật yếu tố phân tích nguyên nhân hoặc đánh giá khả năng.
Cấu trúc: S + look into + wh-clause / whether-clause.
Ví dụ:
- The research team is looking into why customer acquisition costs have increased.
(Nhóm nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao chi phí thu hút khách hàng tăng.)
- We will look into whether the delay was caused by logistical constraints.
(Chúng tôi sẽ xem xét liệu sự chậm trễ có phải do hạn chế về hậu cần hay không.)
3. Look into + V-ing
Cấu trúc này thường được dùng khi cân nhắc một phương án hoặc khả năng hành động trong tương lai. Ở nghĩa này, trọng tâm không phải điều tra sai phạm, mà là xem xét tính khả thi của một hành động.
Cấu trúc: S + look into + V-ing.
Ví dụ:
- The company is looking into expanding its data infrastructure.
(Công ty đang xem xét mở rộng hạ tầng dữ liệu.)
- She is looking into enrolling in a part-time MBA program.
(Cô ấy đang cân nhắc đăng ký chương trình MBA bán thời gian.)

4. Mệnh đề + Look into + Danh từ/Cụm danh từ
Cấu trúc này thường xuất hiện khi đưa ra quyết định chính thức hoặc cam kết hành động.
Ví dụ:
- The executive board decided to look into the cybersecurity vulnerabilities.
(Ban điều hành đã quyết định điều tra các lỗ hổng an ninh mạng.)
- After receiving stakeholder feedback, the firm agreed to look into the pricing model.
(Sau khi nhận phản hồi từ cổ đông, công ty đã đồng ý xem xét lại mô hình giá.)
Các từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Look into
Để nâng cao khả năng diễn đạt, bạn nên biết các từ và cụm từ có nghĩa tương đương nhưng sắc thái khác nhau. Tuy nhiên, không phải từ nào cũng thay thế hoàn toàn cho look into.
1. Các từ đồng nghĩa
Từ | Sắc thái |
Investigate | Điều tra chính thức |
Examine | Kiểm tra chi tiết |
Explore | Thăm dò khả năng |
Research | Nghiên cứu học thuật |
Scrutinize | Soi xét tỉ mỉ |
Ví dụ:
- The regulator scrutinized the merger agreement clause by clause.
- The institute is researching cross-border investment patterns.
2. Các cụm động từ đồng nghĩa
Cụm động từ | Nghĩa |
Check out | Kiểm tra |
Go over | Xem lại |
Delve into | Đào sâu |
Probe into | Điều tra sâu |
Dig into | Tìm hiểu kỹ |
Ví dụ:
- The investigative journalist delved into offshore financial records.
- Let’s go over the compliance checklist before submission.

3. Các từ trái nghĩa với “Look into”
Từ | Sắc thái nghĩa |
Ignore | Phớt lờ, không chú ý |
Overlook | Bỏ sót, không nhận ra |
Disregard | Không quan tâm, gạt bỏ |
Neglect | Lơ là, thiếu quan tâm |
Dismiss | Bác bỏ mà không xem xét kỹ |
Ví dụ:
- The manager ignored repeated warnings about system instability.
(Người quản lý đã phớt lờ các cảnh báo lặp đi lặp lại về sự bất ổn của hệ thống.)
- The board dismissed early signs of financial imbalance.
(Hội đồng đã bác bỏ các dấu hiệu sớm của sự mất cân đối tài chính.)
- Several safety indicators were overlooked during the inspection process.
(Một số chỉ số an toàn đã bị bỏ sót trong quá trình kiểm tra.)
4. Các cụm từ/cụm động từ trái nghĩa
Cụm từ | Nghĩa |
Turn a blind eye to | Làm ngơ trước vấn đề |
Brush aside | Gạt sang một bên |
Pass over | Bỏ qua |
Sweep under the rug | Che giấu, ém nhẹm |
Ví dụ:
- The executives chose to turn a blind eye to minor compliance violations.
- The complaint was brushed aside without formal review.
- The organization attempted to sweep the internal conflict under the rug.

Vậy Look into là gì? Đây là một phrasal verb mang nghĩa điều tra, xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề nhằm tìm ra thông tin chính xác hoặc giải pháp phù hợp. Điểm cốt lõi của cụm từ này nằm ở quá trình đào sâu và xác minh, thay vì chỉ quan sát bề mặt. Khi nắm được bản chất này, bạn sẽ sử dụng look into chính xác hơn trong môi trường học thuật, kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp.