Look for là gì? Cấu trúc, cách dùng, từ đồng nghĩa mở rộng

Look for là gì? Đây là một trong những phrasal verb cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết học thuật. Look for không chỉ có nghĩa “tìm kiếm”, nó còn thể hiện mục đích tìm kiếm có định hướng, kỳ vọng vào một tiêu chí cụ thể và đôi khi mang sắc thái ẩn dụ. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về look for qua nội dung dưới đây.

Look for là gì?
Look for là gì?

Ý nghĩa Look for là gì?

Trước khi đi vào cấu trúc và các biến thể mở rộng, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của cụm động từ này. Look for (/lʊk fɔːr/ (phrasal verb)) có nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi bạn chưa biết chính xác vị trí của nó hoặc đang cố gắng đạt được một điều mong muốn. Look for nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm một đối tượng cụ thể hoặc một điều kiện mong muốn.

Ví dụ:

  • I spent the entire morning looking for a dataset that matched our sampling criteria.

(Tôi đã dành cả buổi sáng để tìm bộ dữ liệu phù hợp với tiêu chí lấy mẫu của chúng tôi.)

  • The recruitment team is looking for candidates with cross-cultural management experience.

(Nhóm tuyển dụng đang tìm ứng viên có kinh nghiệm quản lý đa văn hóa.)

  • She is looking for an apartment within walking distance of her workplace.

(Cô ấy đang tìm căn hộ trong khoảng cách có thể đi bộ đến nơi làm việc.)

 

Ý nghĩa của Look for trong từ điển
Ý nghĩa của Look for trong từ điển

Cách dùng và cấu trúc Look for

Sau khi hiểu nghĩa cơ bản, bước tiếp theo là nắm rõ cách dùng trong từng ngữ cảnh. Look for thường đi kèm danh từ hoặc đại từ và xuất hiện nhiều ở thì tiếp diễn khi nhấn mạnh quá trình tìm kiếm. Cụ thể như sau:

1. Look for + Danh từ / Đại từ

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng khi tìm người hoặc vật.

Cấu trúc: S + look for + sb/sth.

Ví dụ:

  • We are looking for a more sustainable supply chain model.

(Chúng tôi đang tìm một mô hình chuỗi cung ứng bền vững hơn.)

  • She looked for her passport in every drawer.

(Cô ấy tìm hộ chiếu trong mọi ngăn kéo.)

2. Look for trong ngữ cảnh tuyển dụng

Trong môi trường chuyên nghiệp, look for thường được dùng để nói về tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Ở đây, look for mang sắc thái “đánh giá theo tiêu chí”.

Ví dụ:

  • Investors look for long-term scalability before committing capital.

(Nhà đầu tư tìm kiếm khả năng mở rộng dài hạn trước khi rót vốn.)

  • When choosing a business partner, I look for transparency and accountability.

(Khi chọn đối tác kinh doanh, tôi tìm sự minh bạch và trách nhiệm.)

Look for dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng sẽ nói về tiêu chuẩn hoặc yêu cầu từ phía tuyển dụng
Look for dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng sẽ nói về tiêu chuẩn hoặc yêu cầu từ phía tuyển dụng

 

3. Thành ngữ: Looking for trouble

Cụm này mang nghĩa ẩn dụ, chỉ hành động có thể dẫn đến rắc rối.

Ví dụ:

  • If you confront the client without evidence, you’re looking for trouble.

(Nếu bạn đối chất với khách hàng mà không có bằng chứng, bạn đang tự chuốc rắc rối.)

Một số cấu trúc mở rộng với “Look” liên quan đến Look for

Để tránh nhầm lẫn, bạn cần phân biệt look for với các cụm động từ gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

1. Cấu trúc dùng Look out for cơ bản

Look out for có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh nhưng phổ biến nhất là chú ý, đề phòng hoặc quan tâm đến ai đó.

Cấu trúc: Look out for + sb/sth.

Ví dụ:

  • Please look out for phishing emails pretending to be from the finance department.

(Hãy cảnh giác với email lừa đảo giả danh phòng tài chính.)

  • She always looks out for her teammates during high-pressure negotiations.

(Cô ấy luôn quan tâm đến đồng đội trong các cuộc đàm phán áp lực cao.)

2. Look to … for là gì?

Mang nghĩa trông cậy hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai đó.

Cấu trúc:

  • Look to sb for sth.
  • Look to sb to do sth.

Ví dụ:

  • Many startups look to venture capitalists for strategic guidance.

(Nhiều công ty khởi nghiệp trông cậy vào nhà đầu tư mạo hiểm để được định hướng chiến lược.)

  • The team looked to their mentor to resolve the internal conflict.

(Nhóm đã trông cậy vào người cố vấn để giải quyết xung đột nội bộ.)

 

Cấu trúc Look to … for được dùng khi muốn nói về sự trông cậy hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai đó
Cấu trúc Look to … for được dùng khi muốn nói về sự trông cậy hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai đó

3. Look around/round for là gì?

Mang nghĩa tìm kiếm ở nhiều nơi khác nhau, thường nhấn mạnh phạm vi không gian.

Cấu trúc: Look around/round for + sth.

Ví dụ:

  • We’re looking around for a venue that can accommodate over 500 attendees.

(Chúng tôi đang tìm địa điểm có thể chứa hơn 500 người tham dự.)

  • She looked round for her glasses before realizing they were in her bag.

(Cô ấy tìm kính khắp nơi trước khi nhận ra chúng ở trong túi.)

4. Cấu trúc “Look up for” có đúng không?

“Look up for” không phải là một phrasal verb đúng chuẩn.

  • Look up → tra cứu
  • Look for → tìm kiếm.

Ví dụ:

  • I need to look up the legal definition in the database.

(Tôi cần tra cứu định nghĩa pháp lý trong cơ sở dữ liệu.)

 

Look up for không phải là một phrasal verb đúng chuẩn, cần phân biệt rõ khi dùng Look up và Look for
Look up for không phải là một phrasal verb đúng chuẩn, cần phân biệt rõ khi dùng Look up và Look for

Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Look for

Để diễn đạt linh hoạt hơn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với Look for sau tùy ngữ cảnh:

TừSắc thái
Search forTìm kiếm có hệ thống
SeekTìm kiếm trang trọng
Hunt forTìm kiếm tích cực
ScourLục soát kỹ lưỡng
PursueTheo đuổi mục tiêu

Ví dụ:

  • Detectives are searching for additional evidence at the crime scene.

(Các thám tử đang tiến hành tìm kiếm thêm bằng chứng tại hiện trường.)

  • The organization seeks long-term partnerships with international institutions.

(Tổ chức này tìm kiếm các mối quan hệ hợp tác dài hạn với các tổ chức quốc tế.)

  • Investors are hunting for undervalued stocks in emerging markets.

(Các nhà đầu tư đang ráo riết tìm kiếm những cổ phiếu bị định giá thấp ở các thị trường mới nổi.)

  • The auditor scoured the financial statements for inconsistencies.

(Kiểm toán viên đã rà soát kỹ các báo cáo tài chính để tìm sự không nhất quán.)

  • She decided to pursue a doctorate in behavioral economics.

(Cô ấy quyết định theo đuổi chương trình tiến sĩ về kinh tế học hành vi.)

 

Một số từ/cụm từ đồng nghĩa với Look for
Một số từ/cụm từ đồng nghĩa với Look for

Vậy Look for là gì? Đây là một phrasal verb mang nghĩa tìm kiếm người, vật hoặc tiêu chí cụ thể với mục tiêu rõ ràng. Điểm cốt lõi của cụm từ này nằm ở ý định tìm kiếm có định hướng, khác với look into (điều tra) hay look up (tra cứu). Khi nắm được bản chất này và phân biệt rõ các biến thể như look out for, look to… for hay look around for, bạn sẽ sử dụng nhóm phrasal verb với “look” chính xác và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn môi trường chuyên nghiệp.

Lên đầu trang