Get around là gì? Hướng dẫn cách dùng chính xác

Trong tiếng Anh giao tiếp, có nhiều phrasal verb quen tai nhưng không dễ hiểu nếu chỉ dịch từng từ và get around là một ví dụ điển hình. Không ít người học nhầm get around với get to hay get out, dẫn đến dùng sai ngữ cảnh. Vậy get around là gì, cụm động từ này mang những nghĩa nào và thường được dùng trong những tình huống nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu bản chất của get around để áp dụng đúng trong giao tiếp thực tế.

Get around là gì? Hướng dẫn cách dùng chính xác
Get around là gì? Hướng dẫn cách dùng chính xác

Get around là gì?

Get around là một phrasal verb dùng để diễn tả sự di chuyển, sự lan truyền hoặc cách xử lý một trở ngại, vấn đề nào đó. Điểm chung của các nghĩa này là ý “không bị mắc kẹt ở một chỗ” dù là về không gian, thông tin hay vấn đề. Có thể dễ hiểu get around nói về việc đi lại, lan truyền hoặc tìm cách vượt qua một điều gì đó, tùy theo ngữ cảnh.

Get around là một phrasal verb dùng để diễn tả việc đi lại, di chuyển,... để vượt qua một điều gì đó
Get around là một phrasal verb dùng để diễn tả việc đi lại, di chuyển,… để vượt qua một điều gì đó

Các cách dùng Get around

Tùy ngữ cảnh, Get around sẽ mang ý nghĩa riêng với sắc thái diễn đạt khác nhau. Cụ thể là:

Cách dùng 1: Get around – đi lại, di chuyển trong một khu vực

Cách dùng quen thuộc nhất của get around là nói về việc đi lại, di chuyển trong một thành phố, khu vực hoặc môi trường sống. Nghĩa này thường xuất hiện khi bàn về giao thông, phương tiện hoặc khả năng di chuyển của một người.

Trong trường hợp này, get around không nhấn mạnh hành trình cụ thể mà nhấn mạnh việc di chuyển linh hoạt giữa nhiều nơi. Ở nghĩa này, get around gần với move around hoặc travel around nhưng mang sắc thái đời thường hơn, thường dùng trong hội thoại.

Ví dụ:

  • It’s easy to get around the city by public transport.

→ Việc đi lại trong thành phố bằng phương tiện công cộng khá dễ dàng.

  • After the injury, he found it hard to get around on his own.

→ Sau chấn thương, anh ấy thấy khó đi lại một mình.

Cách dùng get around phổ biến nhất là nói về giao thông, phương tiện hoặc khả năng di chuyển của một cá nhân
Cách dùng get around phổ biến nhất là nói về giao thông, phương tiện hoặc khả năng di chuyển của một cá nhân

Cách dùng 2: Get around – tin tức, thông tin lan truyền

Ngoài nghĩa vật lý, get around còn được dùng để nói về thông tin, tin đồn hoặc tin tức được nhiều người biết đến. Lúc này, chủ thể của câu thường là news, word, rumor, information.

Điểm đáng chú ý là người nói không quan tâm tin lan bằng cách nào, mà chỉ nhấn mạnh kết quả là nhiều người đã biết. Trong nghĩa này, get around mang tính trung tính, không hẳn tích cực hay tiêu cực, mà phụ thuộc vào nội dung thông tin.

Ví dụ:

  • Word quickly got around that the event was canceled.

→ Tin tức sự kiện bị hủy nhanh chóng lan truyền.

  • It didn’t take long for the news to get around the office.

→ Chẳng mất bao lâu để tin tức lan khắp văn phòng.

Cách dùng 3: Get around – tìm cách vượt qua hoặc né tránh vấn đề

Một cách dùng quan trọng khác của get around là diễn tả việc tìm cách vượt qua, né tránh hoặc xử lý một trở ngại, quy định hay khó khăn nào đó. Nghĩa này thường xuất hiện khi nói về luật lệ, hạn chế hoặc vấn đề phức tạp xuất hiện.

Ở đây, get around mang ý không đối đầu trực tiếp, mà tìm con đường khác để đạt mục tiêu. Nghĩa này đôi khi mang sắc thái “lách” nhưng không nhất thiết là tiêu cực, mà chỉ đơn giản là tìm giải pháp thay thế.

Ví dụ:

  • There’s no way to get around this rule.

→ Không có cách nào né được quy định này.

  • They tried to get around the problem by changing their approach.

→ Họ cố tìm cách vượt qua vấn đề bằng cách thay đổi hướng tiếp cận.

Get around còn được sử dụng để diễn tả việc tìm cách vượt qua vấn đề, khó khăn gì đó
Get around còn được sử dụng để diễn tả việc tìm cách vượt qua vấn đề, khó khăn gì đó

Những từ ngữ có thể thay thế get around

Get around thường được dùng khi nói về việc di chuyển linh hoạt, đi lại trong một khu vực hoặc tiếp cận con người và không gian. Tùy mục đích nói, người bản xứ sẽ chọn những động từ khác nhau để làm rõ sắc thái.

1. Navigate – xoay xở để đi qua hoặc xử lý một hệ thống phức tạp

Navigate không chỉ nói về di chuyển, mà còn hàm ý phải suy nghĩ, lựa chọn và tránh sai lầm.

Ví dụ:

She learned how to navigate the subway system after just one week in the city.

→ Cô ấy đã biết cách xoay xở với hệ thống tàu điện ngầm chỉ sau một tuần.

2. Travel – di chuyển giữa các địa điểm theo nghĩa chung

Travel mang nghĩa rộng, trung tính, không nhấn mạnh cách đi hay chi tiết di chuyển, phù hợp khi chỉ muốn nói việc đi lại, không cần sắc thái đặc biệt.

Ví dụ:

He travels between small towns for work and rarely stays in one place long.

→ Anh ấy di chuyển giữa các thị trấn nhỏ vì công việc và hiếm khi ở lâu một nơi.

Có thể sử dụng Travel thay thế get around khi nói về việc đi lại, di chuyển giữa các địa điểm
Có thể sử dụng Travel thay thế get around khi nói về việc đi lại, di chuyển giữa các địa điểm

3. Circulate – di chuyển vòng quanh hoặc xuất hiện ở nhiều điểm

Circulate thường dùng khi nói về việc không đứng yên một chỗ, đặc biệt trong không gian có nhiều người, hay dùng trong bối cảnh xã hội, sự kiện, đám đông.

Ví dụ:

During the conference, she circulated around the room to meet as many people as possible.

→ Trong hội thảo, cô ấy đi vòng quanh để gặp gỡ càng nhiều người càng tốt.

4. Roam – đi lại tự do, không có kế hoạch rõ ràng

Roam nhấn mạnh sự thoải mái, ngẫu hứng, không bị ràng buộc bởi lịch trình, gợi cảm giác tự do và thư giãn.

Ví dụ:

We spent the afternoon roaming along the coast with no destination in mind.

→ Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dọc bờ biển mà không có điểm đến cụ thể.

5. Mingle – hòa vào đám đông, tiếp xúc với nhiều người

Mingle không nói về quãng đường, mà nói về sự tiếp xúc xã hội, phù hợp khi get around mang nghĩa giao lưu, quen biết nhiều người.

Ví dụ:

He felt awkward at first, but soon started to mingle with people he didn’t know.

→ Ban đầu anh ấy thấy ngại, nhưng sau đó dần hòa nhập và trò chuyện với những người xa lạ.

Mingle có thể sử dụng thay thế get around khi nói về việc hòa vào đám đông, tiếp xúc với nhiều người
Mingle có thể sử dụng thay thế get around khi nói về việc hòa vào đám đông, tiếp xúc với nhiều người

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ get around là gì và vì sao cụm động từ này lại xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dù dùng để nói về tầng nghĩa nào, get around đều thể hiện sự không giới hạn ngoài điểm cố định. Khi nắm được các cách dùng cốt lõi này, bạn sẽ sử dụng get around tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi tiếng Anh để được đánh giá cao hơn.

Lên đầu trang