Cụm động từ get up to là một phrasal verb rất thường xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên vì cách dùng không giống những cụm get + giới từ khác, nhiều người học dễ bị nhầm lẫn với nghĩa của get up (thức dậy). Khi hiểu chính xác get up to là gì, bạn sẽ dùng tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh được lỗi dịch máy sang tiếng Việt.

Get up to là gì?
Get up to được dùng để nói về những việc mà ai đó làm, đặc biệt khi người nói tò mò, bất ngờ hoặc nghĩ rằng đó là việc đáng chú ý, không được chấp nhận hoàn toàn. Nghĩa của cụm từ này gần với “to do something” nhưng mang thêm sắc thái cảm xúc, tò mò hoặc phán đoán về hành vi đó.

Cách dùng get up to trong tiếng Anh
Cụm động từ get up to là một phrasal verb có nhiều ý nghĩa với cách dùng khác nhau, bao gồm:
Diễn tả hành động ai đó làm
Cách dùng phổ biến nhất của get up to là để nói về những việc ai đó đã làm hoặc đang làm, nhất là khi nói chuyện, hỏi thăm hoặc kể chuyện.
Cấu trúc: get up to + something. (something có thể là hoạt động, hành động, kế hoạch…)
Ví dụ minh họa:
- What did you get up to last weekend?
→ Cuối tuần rồi bạn đã làm gì?
- The kids were getting up to all sorts of things while we were out.
→ Bọn trẻ đã làm đủ thứ trong khi chúng tôi đi vắng.
- I wonder what he’s getting up to these days.
→ Tôi tự hỏi dạo này anh ấy đang làm gì.

Ngụ ý hành động đó tinh nghịch, không hoàn toàn đúng đắn
Trong tiếng Anh nói, khi bạn dùng get up to về trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người nào đó “làm gì đó” trái với khuôn phép, cụm này thường mang nghĩa tinh nghịch, rắc rối nhỏ hoặc không phù hợp với kỳ vọng. Cách diễn đạt này mang sắc thái trách móc nhẹ hoặc cảnh cáo, chứ không phải chỉ đơn thuần “làm gì đó”.
Ví dụ:
- They were getting up to mischief while the teacher was out.
→ Họ chơi nghịch khi cô giáo vắng mặt.
- Don’t get up to anything bad while I’m away.
→ Đừng làm điều gì xấu khi tôi đi vắng nhé.
Khi get up to được dùng trong câu hỏi mang tính thân mật
Một cách dùng rất tự nhiên khác là khi bạn hỏi get up to để hỏi thăm hoạt động của người khác, nghĩa là bạn muốn biết họ đã lấp đầy thời gian thế nào. Người bản xứ thường dùng mẫu này trong giao tiếp khi trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp.
Ví dụ:
- I haven’t seen you in a while – what have you been getting up to?
→ Lâu rồi không gặp – bạn gần đây làm gì thế?
- So what are you getting up to this afternoon?
→ Chiều nay bạn định làm gì?

Phân biệt Get up to với Get up
Một lỗi rất phổ biến của nhiều người dùng là nhầm get up to với get up. Khi get up có nghĩa là thức dậy/đứng lên (chỉ hành động cơ thể) thì get up to là làm việc gì đó (nói đến hành vi), không mang nghĩa “thức dậy”. Phân biệt rõ hai cấu trúc sẽ giúp bạn dùng get up to tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Ví dụ:
- I get up at 7 a.m. every day. → Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
- What did they get up to last night? → Họ đã làm gì tối qua?

Một số cấu trúc phổ biến với Get up to
Get up to co thể sử dụng theo những mẫu sau tương ứng ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp:
Get up to + something
Dùng để nói về hoạt động đang hoặc đã diễn ra.
Ví dụ: They got up to all sorts of fun things at the festival.
→ Họ đã làm đủ trò vui nhộn ở lễ hội.
Get up to + no good
Đây là cụm có thể coi là thành ngữ, nghĩa là “làm điều xấu hoặc tinh quậy”. Mẫu câu này thường mang sắc thái phê phán nhẹ khi nói về hành vi không đúng chuẩn.
Ví dụ: He’s always getting up to no good in class.
→ Cậu ấy lúc nào cũng gây rối trong lớp.

Các tình huống điển hình sử dụng get up to
Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ rất hay dùng get up to khi họ không quan tâm chi tiết cụ thể, mà chỉ muốn biết ai đó đang làm gì hoặc đã làm những gì. Cụm này thường xuất hiện trong các câu hỏi xã giao, câu kể chuyện hoặc những tình huống mang chút tò mò, đôi khi là nghi ngờ nhẹ.
Hỏi thăm hoạt động của bạn bè
Dùng khi muốn biết ai đó đang làm gì, thường là kế hoạch trong ngày hoặc thời gian gần. Câu hỏi mang tính thân mật, không đòi hỏi câu trả lời chi tiết.
Nói về hành vi tinh nghịch hoặc đáng nghi của trẻ nhỏ
Thường xuất hiện khi người nói cảm thấy có điều gì đó sắp xảy ra, mang sắc thái tò mò, cảnh giác hoặc hơi đùa.
Kể lại những việc đã làm sau một chuyến đi hoặc khoảng thời gian nào đó
Dùng khi tóm tắt trải nghiệm, không đi sâu vào chi tiết, phù hợp với kể chuyện đời thường.
Get up to thường không được dùng khi người nói đã biết rõ hành động cụ thể. Ngược lại, cụm này xuất hiện nhiều nhất khi người nói chưa biết chính xác đối phương đang làm gì hoặc cố tình không gọi tên hành động đó. Chính sự mơ hồ này tạo ra cảm giác tò mò, nghi ngờ nhẹ, hoặc ngầm đoán có điều gì đó đang diễn ra.

Tóm lại get up to là gì? Đây là một phrasal verb dùng để nói về việc ai đó đã làm hoặc đang làm một hoạt động nào đó, thường được dùng trong tiếng Anh hỏi thăm, kể chuyện hoặc diễn tả hành vi có thể tinh nghịch, đáng chú ý. Khi hiểu đúng cách dùng và ngữ cảnh, bạn sẽ nghe và nói tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.