Take up là gì, các tầng ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Một trong những phrasal verb xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết là Take up, góp phần giúp tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn. Liệu bạn đã hiểu Take up là gì, các tầng ý nghĩa khác nhau như thế nào? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết nghĩa, cách dùng và ví dụ để bạn nắm chắc Take up và sử dụng nó chuẩn xác nhất trong tiếng Anh.

Take up là gì? Ý nghĩa cơ bản và ứng dụng

Take up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ take và giới từ up. Tùy vào ngữ cảnh sử dụng và tân ngữ đứng sau, Take up có thể mang nhiều nghĩa khác nhau.

Không chỉ đơn thuần là “bắt đầu làm gì đó”, Take up còn được dùng để diễn tả hành động chiếm thời gian hoặc không gian, tiếp tục một việc dang dở hoặc chấp nhận một lời đề nghị nào đó. Với các cách dùng trên, Take up xuất hiện trong rất nhiều tình huống giao tiếp tiếng Anh thực tế, từ học tập, công việc đến đời sống hàng ngày.

Take up là phrasal verb có nghĩa đơn thuần nhất là “bắt đầu làm gì đó”
Take up là phrasal verb có nghĩa đơn thuần nhất là “bắt đầu làm gì đó”

Các nghĩa chính của Take Up và ví dụ chi tiết

Dưới đây là những nghĩa thường gặp nhất của Take up, cùng ví dụ minh họa chi tiết để bạn dễ hình dung và ghi nhớ trong thực hành.

1. Bắt đầu làm một sở thích, thói quen, nghề nghiệp

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của Take up là gì chính là diễn tả việc bắt đầu một hoạt động mới, ví dụ như học một môn thể thao, bắt đầu một sở thích hoặc đảm nhận một nhiệm vụ/chức vụ mới. Nghĩa này rất hay xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh và giao tiếp hàng ngày khi nói về thói quen mới.

Ví dụ:

  • She took up painting last month.

Cô ấy bắt đầu học vẽ tháng trước.

  • After graduation, he took up photography as a hobby.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích.

2. Chiếm thời gian hoặc không gian

Take up cũng được dùng để chỉ việc một vật hoặc hoạt động chiếm bao nhiêu thời gian hoặc không gian. Khi dùng nghĩa này, Take up không chỉ mang nghĩa hành động, mà còn là việc mô tả mức độ của một vật/ngày một hoạt động.

Ví dụ:

  • This sofa takes up too much space in the living room.

Chiếc sofa này chiếm quá nhiều không gian trong phòng khách.

  • Studying for the exam takes up most of my evening.

Học bài cho kỳ thi chiếm hầu hết buổi tối của tôi.

Take up còn được dùng để chỉ việc một vật hoặc hoạt động đã chiếm bao nhiêu thời gian/không gian
Take up còn được dùng để chỉ việc một vật hoặc hoạt động đã chiếm bao nhiêu thời gian/không gian

3. Tiếp tục một việc đang dang dở

Trong nhiều tình huống, Take up còn có nghĩa là tiếp tục làm một việc mà người khác đã bắt đầu hoặc đã bị gián đoạn. Nghĩa này mang tính nối tiếp và thường dùng trong bài viết và nói trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • The new manager took up the project where the previous team left off.

Người quản lý mới tiếp tục dự án từ nơi đội trước dừng lại.

  • After the break, she took up her story again.

Sau giờ giải lao, cô tiếp tục câu chuyện của mình.

4. Chấp nhận lời đề nghị, thử thách

Một nghĩa khác của Take up là gì là đồng ý hoặc chấp nhận một lời mời, đề nghị, thử thách từ người khác. Nghĩa này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại và các đoạn văn thương mại.

Ví dụ:

  • I’ll take you up on that offer to help me study.

Mình sẽ nhận lời giúp mình học đó nhé.

  • The candidate took up the company’s job offer.

Ứng viên đã chấp nhận lời đề nghị công việc của công ty.

Take up còn được dùng để nói về sự đồng ý hoặc chấp nhận một lời mời, đề nghị, thử thách từ người khác
Take up còn được dùng để nói về sự đồng ý hoặc chấp nhận một lời mời, đề nghị, thử thách từ người khác

5. Các nghĩa khác (đôi khi gặp)

Ngoài những nghĩa chính nêu trên, Take up còn có thể được dùng với nghĩa hòa ca cùng ai đó trong một bài hát hoặc chiếm giữ sự chú ý của ai với một hoạt động nào đó.

Cấu trúc và cách dùng Take Up trong tiếng Anh

Để sử dụng Take up chính xác, bạn cần nắm rõ các cấu trúc điển hình theo từng nghĩa dưới đây:

Cấu trúc 1: take up + something (Ving / noun)

Nghĩa: Bắt đầu một hoạt động mới, hoặc chiếm thời gian/không gian

Ví dụ:

  • She took up yoga last year.

Cô ấy bắt đầu tập yoga năm ngoái.

  • Packing takes up half of my morning.

Việc đóng gói chiếm nửa buổi sáng của tôi.

Cấu trúc 2: take up + with + somebody

Nghĩa: Trở nên thân thiết/vui chơi hoặc hợp tác với ai đó

Ví dụ:

  • He took up with a new group of musicians.

Anh ấy bắt đầu thân thiết với một nhóm nhạc mới.

Cấu trúc 3: take somebody up on + something

Nghĩa: Đồng ý/chấp nhận lời mời/challenge

Ví dụ:

  • I’ll take you up on that dinner invitation.

Mình sẽ nhận lời mời đi ăn tối đó.

Các cấu trúc dùng take up trong tiếng Anh
Các cấu trúc dùng take up trong tiếng Anh

Một số từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Take Up

Việc nắm từ đồng nghĩa/trái nghĩa sẽ giúp bài viết/ nói của bạn sáng tạo hơn và phù hợp hơn với ngữ cảnh. Để tránh lặp từ trong văn viết và giao tiếp, bạn có thể sử dụng các từ/cụm từ đồng nghĩa với Take up tùy theo ngữ cảnh:

Ngữ cảnh sử dụngTừ đồng nghĩaNghĩa
Bắt đầu hoạt độngstart, begin, pursuebắt đầu, theo đuổi
Chiếm thời gian/không gianoccupy, fillchiếm, lấp đầy
Chấp nhận lời đề nghịaccept, embraceđồng ý, chấp nhận
Tiếp tục việc dởresume, continuetiếp tục

Một số từ/cụm từ trái nghĩa với Take up là:

Ngữ cảnh sử dụngTừ trái nghĩaNghĩa
Bắt đầu hoạt độnggive up, quit, abandontừ bỏ, dừng theo đuổi
Chiếm thời gian/không gianfree up, clear, vacategiải phóng, làm trống
Chấp nhận lời đề nghịdecline, refuse, turn downtừ chối
Tiếp tục việc dởstop, pause, discontinuedừng, ngưng
Một số từ đồng nghĩa với take up
Một số từ đồng nghĩa với take up

Trên đây là thông tin chi tiết giúp bạn trả lời câu hỏi “Take up là gì” và cách sử dụng Take up trong từng ngữ cảnh khác nhau. Nắm chắc các nghĩa, cấu trúc và từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn tránh sai sót khi nói và viết tiếng Anh. Đừng quên luyện tập qua bài tập phía trên và áp dụng vào thực tế giao tiếp để kỹ năng tiếng Anh của bạn ngày càng tiến bộ. Chúc bạn học thật hiệu quả và tự tin sử dụng Take up trong mọi tình huống!

Lên đầu trang