Giải nghĩa Set Aside là gì và cách dùng, ví dụ minh họa

Trong tiếng Anh, có không ít cụm động từ (phrasal verbs) khiến người học bối rối vì chúng không mang một nghĩa cố định mà thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Set aside là một trong những phrasal verb như thế, thường xuyên xuất hiện trong văn nói, văn viết, bài thi nhưng dễ khiến nhiều người nhầm lẫn ý nghĩa. Vậy Set Aside là gì, khi nào dùng và có cách diễn đạt nào tương đương? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

Giải nghĩa cơ bản Set Aside là gì?

Để hiểu set aside là gì, trước hết cần tách cụm này ra thành hai thành phần: Set có nghĩa đặt, để lại; trong khi Aside là sang một bên. Khi kết hợp lại, set aside tạo thành một phrasal verb mang nghĩa đặt sang một bên, dành dụm hoặc loại bỏ một bên khỏi nhóm chính.

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cụm này có thể mang ý nghĩa vật lý hoặc trừu tượng. Nhưng tất cả đều có điểm chung là “đưa một thứ gì đó ra khỏi dòng chính của quá trình”. Vì vậy, set aside có thể được hiểu tổng quát là đặt cái gì đó sang một bên để sử dụng sau này hoặc không sử dụng vào lúc này.

Set Aside có nghĩa cơ bản nhất là đặt cái gì đó sang một bên để sử dụng, vận dụng sau
Set Aside có nghĩa cơ bản nhất là đặt cái gì đó sang một bên để sử dụng, vận dụng sau

Các cách dùng phổ biến của “Set Aside”

Cách dùng của set aside thay đổi theo từng hoàn cảnh. Dưới đây là những cách gặp nhiều nhất trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh.

Set Aside – Đặt sang một bên/cho riêng một mục đích

Khi set aside được dùng trong các tình huống thực tế, nó thường có nghĩa là đặt cái gì đó sang một bên, tạm hoãn sử dụng ngay bây giờ hoặc giữ lại để dùng cho mục đích khác.

Ví dụ:

  • He set aside his tools after finishing the job.

→ Anh ấy đặt dụng cụ sang một bên sau khi hoàn tất công việc.

  • Please set aside those files until the meeting is over.

→ Hãy để sang một bên những tài liệu đó cho đến khi cuộc họp kết thúc.

Ở nghĩa này, set aside mang tính vật lý,  tức là chuyển vị trí hoặc tạm hoãn sự chú ý khỏi một thứ gì đó.

Set Aside – Dành dụm, tiết kiệm (thời gian/tiền bạc)

Một trong những cách dùng phổ biến khác của set aside là nói về việc dành dụm một khoản tiền, thời gian hoặc nguồn lực cho điều gì đó trong tương lai. Ở trường hợp này, set aside không chỉ là đặt sang một bên, mà còn mang nghĩa dành riêng cho một mục tiêu nhất định.

Ví dụ:

  • They set aside part of their earnings each month for their child’s education.

→ Họ để dành một phần thu nhập mỗi tháng cho việc học của con.

  • I try to set aside three hours every weekend to study English.

→ Tôi cố gắng dành ra ba giờ mỗi cuối tuần để học tiếng Anh.

Set Aside có thể dùng để nói về việc dành dụm tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực cho điều gì đó
Set Aside có thể dùng để nói về việc dành dụm tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực cho điều gì đó

Set Aside – Bỏ qua, không tính đến (loại bỏ vài yếu tố)

Trong một số ngữ cảnh trừu tượng hơn, set aside có thể mang nghĩa bỏ qua hoặc loại trừ một yếu tố ra khỏi tính toán. Trong nghĩa này, set aside hàm ý điều chỉnh phạm vi tập trung, loại trừ thứ ít quan trọng để tập trung vào trọng tâm.

Ví dụ:

  • We can set aside the minor errors and focus on the main findings.

→ Chúng ta có thể bỏ qua những lỗi nhỏ và tập trung vào kết quả chính.

  • Set aside all distractions and complete the task on time.

→ Hãy gạt sang một bên mọi yếu tố gây xao nhãng và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Set Aside – Hủy/không chấp nhận (trong bối cảnh pháp lý)

Khi nói về pháp luật hoặc các quyết định chính thức, set aside thường mang nghĩa hủy bỏ một quyết định, phán quyết hoặc hợp đồng. Trong nghĩa này, set aside đóng vai trò biện pháp pháp lý hoặc quyết định chính thức nhằm vô hiệu hóa kết quả trước đó.

Ví dụ:

  • The court set aside the previous ruling due to new evidence.

→ Tòa án hủy phán quyết trước đó vì có bằng chứng mới.

  • The committee voted to set aside the old policy effective immediately.

→ Ủy ban đã bỏ phiếu hủy bỏ chính sách cũ có hiệu lực ngay lập tức.

Set Aside cũng có thể dùng để nói về việc hủy bỏ một quyết định, phán quyết hoặc hợp đồng
Set Aside cũng có thể dùng để nói về việc hủy bỏ một quyết định, phán quyết hoặc hợp đồng

Các từ đồng nghĩa và cách thay thế “Set Aside”

Cụm động từ set aside mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, khi muốn thay thế set aside bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa, người học cần cân nhắc mục đích hành động, đối tượng tác động, cũng như sắc thái trang trọng hay đời thường của câu nói. Dưới đây là những nhóm nghĩa phổ biến nhất của set aside và các cách diễn đạt tương đương:

Set aside với nghĩa đặt sang một bên/tạm hoãn

Chỉ hành động tạm thời không xử lý một vật, một vấn đề hay một công việc nào đó để tập trung vào việc khác trước. Từ/cụm từ có thể dùng thay thế Set aside là:

  • Put aside – trung tính, dùng phổ biến trong giao tiếp.
  • Move aside – nhấn mạnh hành động di chuyển vật thể vật lý, ít dùng cho ý trừu tượng.
  • Postpone – trang trọng hơn, thường dùng với công việc, kế hoạch, không dùng cho đồ vật.

Set aside với nghĩa bỏ qua, không xét đến

Chỉ hành động cố ý không để tâm hoặc tạm thời không tính đến một vấn đề, thường để tập trung vào mục tiêu lớn hơn. Từ/cụm từ thay thế Set aside là:

  • Ignore – bỏ qua hoàn toàn, có thể mang nghĩa tiêu cực, trực diện.
  • Overlook – bỏ qua điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc không chủ ý, mang tính khoan dung.
  • Disregard – trang trọng, thường dùng trong văn viết, dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc học thuật.
Khi muốn dùng Set aside với nghĩa bỏ qua, không để tâm đến co thể thay thế bằng Ignore
Khi muốn dùng Set aside với nghĩa bỏ qua, không để tâm đến co thể thay thế bằng Ignore

Set aside với nghĩa dành dụm, để dành

Chỉ việc chủ động giữ lại tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể trong tương lai. Từ/cụm từ thay thế là:

  • Save up – nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần, thường dùng cho tiền.
  • Reserve – mang tính kế hoạch, có chủ đích rõ ràng, dùng cho cả thời gian, chỗ ngồi, nguồn lực.
  • Allocate – thường dùng trong văn cảnh học thuật, công việc, mang tính chính thức, hay dùng trong báo cáo.

Set aside với nghĩa hủy bỏ (trong pháp lý, quyết định chính thức)

Chỉ việc tuyên bố một quyết định, phán quyết hoặc thỏa thuận không còn hiệu lực. Từ/cụm từ có thể thay thế dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày là:

  • Nullify – làm mất hiệu lực hoàn toàn.
  • Annul – thường dùng trong hợp đồng, hôn nhân, pháp lý.
  • Invalidate – nhấn mạnh tính không hợp lệ.
Để thay thế Set aside với nghĩa hủy bỏ trong pháp lý có thể dùng thay thế Nullify
Để thay thế Set aside với nghĩa hủy bỏ trong pháp lý có thể dùng thay thế Nullify

Tóm lại, Set Aside là gì? Cụm từ này rất linh hoạt, không chỉ đơn thuần mang nghĩa “đặt sang một bên” mà có thể diễn tả hành động vật lý, việc dành dụm, việc bỏ qua yếu tố không cần thiết hoặc thậm chí là hành động hủy bỏ một quyết định. Nắm chắc các cách dùng tùy ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng set aside tự nhiên và chính xác trong cả giao tiếp và văn viết tiếng Anh.

Lên đầu trang