Get down là gì? Ý nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh chi tiết

Get down là gì? Đây là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng lại mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng và dùng chính xác phrasal verb này sẽ giúp bạn nghe – nói – viết tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy cùng đi sâu tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng qua các ví dụ minh họa để sử dụng get down linh hoạt hơn qua nội dung dưới đây.

Get down là gì? Ý nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh chi tiết
Get down là gì? Ý nghĩa & cách dùng trong tiếng Anh chi tiết

Get down là gì?

Get down là một phrasal verb được tạo thành từ: get (đạt được, trở nên, di chuyển) và down (xuống, thấp hơn, giảm). Khi kết hợp lại, get down không chỉ mang nghĩa cơ bản là “đi xuống”, có thể mở rộng sang nhiều nghĩa trừu tượng liên quan đến cảm xúc, công việc, hành động và trạng thái tinh thần. Chính sự mở rộng nghĩa này khiến nhiều người học khó xác định get down là gì trong từng câu cụ thể.

Get down là một phrasal verb có nghĩa “đi xuống” những có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau
Get down là một phrasal verb có nghĩa “đi xuống” những có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau

Chi tiết nhiều cách dùng Get down trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, get down là cụm động từ mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Cụ thể là:

1. Get down: hạ thấp vị trí cơ thể, đi xuống từ chỗ cao

Ở nghĩa gốc, get down được hiểu là xuống, hạ xuống, cúi xuống, ngồi xuống,… dùng để chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn hoặc hạ thấp cơ thể. Nghĩa này thường xuất hiện khi người nói/viết muốn mô tả hành động, hướng dẫn động tác, tường thuật sự việc,…

Ví dụ:

  • He got down from the chair to fix the table leg.

→ Anh ấy xuống khỏi ghế để sửa chân bàn. (get down nhấn mạnh hành động di chuyển từ vị trí cao hơn)

  • The child got down on the floor to play with the toys.

→ Đứa trẻ ngồi xuống sàn để chơi đồ chơi. (get down = thay đổi tư thế cơ thể)

2. Get down: làm ai đó buồn, nản chí hoặc suy sụp tinh thần

Đây là nghĩa trừu tượng rất phổ biến của get down, dùng để nói về tác động tiêu cực đến cảm xúc với ý nghĩa là làm ai đó buồn bã, chán nản, mất tinh thần. Ở nghĩa này, get down thường đi với tân ngữ chỉ người hay xuất hiện trong văn cảnh động viên, chia sẻ tâm lý.

Ví dụ:

  • Working long hours without recognition really gets her down.

→ Làm việc nhiều giờ mà không được ghi nhận thực sự khiến cô ấy chán nản.

  • Don’t let small failures get you down.

→ Đừng để những thất bại nhỏ làm bạn nản lòng.

Get down có thể mang nghĩa làm ai đó buồn, nản chí, suy sụp tinh thần
Get down có thể mang nghĩa làm ai đó buồn, nản chí, suy sụp tinh thần

3. Get down: ghi chép, viết lại thông tin

Một nghĩa khác ít được chú ý nhưng rất quan trọng của get down là ghi lại/chép lại thông tin bằng văn bản. Nghĩa này thường dùng trong: Học tập, công việc, hội họp,…

Ví dụ:

  • Make sure you get down every important point of the discussion.

→ Hãy chắc chắn bạn ghi lại mọi điểm quan trọng của cuộc thảo luận.

  • I tried to get his phone number down, but he spoke too fast.

→ Tôi cố ghi lại số điện thoại của anh ấy nhưng anh ấy nói quá nhanh.

4. Get down to something: bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc

Đây là cấu trúc mở rộng rất quan trọng từ get down, mang ý nghĩa nói cá nhân/tập thể sẽ bắt tay làm việc gì đó thật nghiêm túc. Cấu trúc Get down to sẽ nhấn mạnh sự tập trung và cam kết, thường dùng khi chuyển từ nói chuyện sang hành động.

Ví dụ:

  • After a short break, we need to get down to work.

→ Sau giờ nghỉ ngắn, chúng ta cần bắt đầu làm việc nghiêm túc.

  • She finally got down to preparing for the exam.

→ Cuối cùng cô ấy cũng tập trung vào việc ôn thi.

Cấu trúc Get down to something để nói về hoạt động bắt đầu làm việc gì đó nghiêm túc hơn
Cấu trúc Get down to something để nói về hoạt động bắt đầu làm việc gì đó nghiêm túc hơn

5. Get down: nuốt thức ăn hoặc thuốc (khi khó nuốt)

Trong một số tình huống cụ thể, get down diễn tả hành động nuốt một thứ gì đó thật khó khăn. Nghĩa này thường đi với food, medicine, pill,… mang tính miêu tả trạng thái vật lý.

Ví dụ:

  • He couldn’t get the pill down without water.

→ Anh ấy không thể nuốt viên thuốc nếu không có nước.

  • The food was so dry that I could hardly get it down.

→ Thức ăn quá khô khiến tôi khó nuốt.

6. Get down: hòa mình, nhảy múa, tận hưởng (khẩu ngữ)

Trong tiếng Anh giao tiếp không trang trọng, get down còn mang nghĩa tận hưởng âm nhạc, nhảy múa, “quẩy”, hòa mình vào âm nhạc.

Ví dụ:

  • Everyone got down when the music started.

→ Mọi người bắt đầu quẩy khi nhạc vang lên.

  • She really knows how to get down on the dance floor.

→ Cô ấy thực sự biết cách khuấy động sàn nhảy.

Get down còn có thể sử dụng để nói về sự tận hưởng, hòa mình vào âm nhạc
Get down còn có thể sử dụng để nói về sự tận hưởng, hòa mình vào âm nhạc

Lưu ý khi dùng get down

Get down là cụm động từ vừa quen thuộc, vừa dễ gây nhầm lẫn vì mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Để dùng đúng get down trong tiếng Anh, hãy lưu ý những điểm sau:

  • Get down có nhiều nghĩa theo ngữ cảnh, đừng áp đặt một nghĩa duy nhất cho get down vì cụm này thay đổi nghĩa tùy theo cấu trúc câu và tình huống.
  • Phân biệt get down với các cụm tương tự, gồm:

– Get down (hạ thấp hoặc làm buồn)

– Get in (vào trong)

– Get out (ra ngoài)

Hiểu rõ get down là gì trong từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.

  • Cần chia động từ đúng để giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn: Get down theo đúng chia tenses:

– Present: get down

– Past: got down

– Present Perfect: have/has got down.

  • Tránh quá lạm dụng get down trong văn phong trang trọng: Một số nghĩa như nhảy múa hoặc bắt đầu nghiêm túc thường mang tính tiếng lóng hoặc không chính thức. Trong văn bản học thuật, bạn nên dùng từ miêu tả rõ ràng hơn như dance hoặc start working.
Get down không phù hợp với văn phong trang trọng khi nói về nhảy múa hoặc bắt đầu nghiêm túc
Get down không phù hợp với văn phong trang trọng khi nói về nhảy múa hoặc bắt đầu nghiêm túc

Qua nội dung trên, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn get down là gì cùng những trường hợp sử dụng khác nhau của phrasal verb này trong tiếng Anh. Get down là một cụm từ linh hoạt, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nắm vững các nghĩa này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.

Lên đầu trang