Go through là một trong những cụm động từ xuất hiện với tần suất cao trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật, có đa nghĩa và thay đổi linh hoạt theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu đầy đủ Go through là gì và cách sử dụng chính xác trong từng tình huống cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện về định nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa,… giúp bạn nắm vững và ứng dụng hiệu quả trong thực tế.

Go through là gì? Các lớp nghĩa phổ biến
Go through trước hết là một phrasal verb được cấu thành từ động từ “go” và giới từ “through”. Tuy nhiên, nghĩa của cụm từ này không cố định mà phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất của “go through”:
1. Trải qua (thường là giai đoạn khó khăn)
Diễn tả việc trải nghiệm một tình huống, đặc biệt là thử thách hoặc biến cố.
Ví dụ:
- She is going through a stressful period at work.
(Cô ấy đang trải qua một giai đoạn căng thẳng tại nơi làm việc.)
- They went through many obstacles before launching their startup.
(Họ đã trải qua nhiều trở ngại trước khi ra mắt công ty khởi nghiệp.)

2. Xem xét, kiểm tra, đánh giá kỹ lưỡng
Thường dùng với tài liệu, hợp đồng, danh sách, kế hoạch,…
Ví dụ:
- We need to go through the agreement carefully before signing it.
(Chúng ta cần xem xét kỹ thỏa thuận trước khi ký.)
- The teacher went through the test papers to check for errors.
(Giáo viên đã rà soát bài kiểm tra để kiểm tra lỗi.)
3. Hoàn thành quy trình hoặc thủ tục
Xuất hiện trong tình huống, ngữ cảnh giao tiếp liên quan đến hành chính, pháp lý hoặc an ninh.
Ví dụ:
- All passengers must go through security screening.
(Tất cả hành khách phải trải qua kiểm tra an ninh.)
- The application has to go through several approval stages.
(Hồ sơ phải trải qua nhiều giai đoạn phê duyệt.)
4. Dùng/sử dụng hết, tiêu thụ hết/toàn bộ
Diễn tả việc sử dụng toàn bộ một lượng tài nguyên nào đó cho sự việc, quyết định, hành động nào đó.
Ví dụ:
- We went through all the bottled water during the trip.
(Chúng tôi đã dùng hết toàn bộ nước đóng chai trong chuyến đi.)
- He went through his savings in less than a year.
(Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chưa đầy một năm.)
5. Được thông qua
Thường dùng trong ngữ cảnh, tình huống liên quan đến chính sách, luật pháp hoặc đề xuất.
Ví dụ:
- The proposal finally went through after months of debate.
(Đề xuất cuối cùng đã được thông qua sau nhiều tháng tranh luận.)

Cấu trúc và các thành ngữ mở rộng với “Go through”
Ngoài các nghĩa cơ bản, “go through” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định và thành ngữ mang sắc thái biểu cảm cao. Dưới đây là các cấu trúc và các thành ngữ mở rộng với “Go through” giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn:
1. Go through the roof
Mang nghĩa: tăng vọt hoặc bùng nổ mạnh mẽ.
Ví dụ:
- Fuel prices have gone through the roof this year.
(Giá nhiên liệu đã tăng vọt trong năm nay.)
- When he saw the mess, his anger went through the roof.
(Khi nhìn thấy sự bừa bộn, cơn giận của anh ấy bùng nổ dữ dội.)
2. Go through customs
Mang nghĩa: làm thủ tục hải quan.
Ví dụ:
- After landing, we had to go through customs before collecting our luggage.
(Sau khi hạ cánh, chúng tôi phải làm thủ tục hải quan trước khi lấy hành lý.)
3. Go through with (something)
Mang nghĩa: quyết định thực hiện và hoàn thành điều gì đó, dù khó khăn.
Ví dụ:
- She decided to go through with the surgery despite her fears.
(Cô ấy quyết định thực hiện ca phẫu thuật mặc dù rất sợ hãi.)
- He almost canceled the deal but eventually went through with it.
(Anh ấy suýt hủy thỏa thuận nhưng cuối cùng vẫn thực hiện.)

4. Go through the motions
Mang nghĩa: làm việc cho có lệ, thiếu nhiệt tình.
Ví dụ:
- He was just going through the motions during the meeting.
(Anh ấy chỉ làm cho có lệ trong cuộc họp.)
5. Go through fire and water
Mang nghĩa: vượt qua mọi gian khó.
Ví dụ:
- She went through fire and water to build her career from scratch.
(Cô ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn để xây dựng sự nghiệp từ con số không.)
6. Go through a rough/difficult patch
Mang nghĩa: trải qua giai đoạn khó khăn.
Ví dụ:
- Our company is going through a difficult patch financially.
(Công ty chúng tôi đang trải qua giai đoạn khó khăn về tài chính.)
- They went through a rough patch in their relationship.
(Họ đã trải qua giai đoạn sóng gió trong mối quan hệ.)
7. Go through the wringer
Mang nghĩa: trải qua trải nghiệm căng thẳng, mệt mỏi.
Ví dụ:
- She went through the wringer during the legal dispute.
(Cô ấy đã trải qua khoảng thời gian căng thẳng trong vụ tranh chấp pháp lý.)
8. Go through the mill
Mang nghĩa: trải qua nhiều thử thách và trưởng thành hơn.
Ví dụ:
- He has been through the mill but emerged stronger.
(Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ nhưng trở nên mạnh mẽ hơn.) II. Cấu trúc và các thành ngữ mở rộng với “Go through”

Từ và cụm từ đồng nghĩa với “Go through”
Để tăng tính học thuật và tránh lặp từ, dưới đây là các từ đồng nghĩa tương ứng theo từng sắc thái nghĩa của Go through:
Động từ đồng nghĩa:
- Undergo – Trải qua, chịu đựng (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật), thường xuất hiện trong bối cảnh y khoa, nghiên cứu, thay đổi lớn hoặc quá trình chính thức.
- Endure – Chịu đựng, cam chịu (đặc biệt là điều khó khăn hoặc đau đớn), nhấn mạnh yếu tố bền bỉ và khả năng chịu đựng trong hoàn cảnh tiêu cực.
Cụm động từ đồng nghĩa:
- Pass through – Đi xuyên qua (không gian/giai đoạn).
- Work through – Giải quyết từng bước.
- Live through – Sống qua một biến cố lớn.

Qua phân tích trên, có thể thấy hiểu rõ Go through là gì không chỉ dừng lại ở một định nghĩa đơn giản mà đòi hỏi người học nắm vững nhiều lớp nghĩa và cấu trúc khác nhau. Đây là một phrasal verb quan trọng, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, môi trường học thuật và lĩnh vực kinh doanh. Khi được sử dụng đúng ngữ cảnh, “go through” giúp diễn đạt trải nghiệm, quy trình và thử thách chính xác và tự nhiên. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ hoàn toàn cụm động từ này.