Give away là gì? Cấu trúc, cách dùng, cách phân biệt với Giveaway

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường bắt gặp cụm từ “give away” nhưng vẫn chưa biết ý nghĩa, dẫn đến hiểu sai, dùng sai. Thực tế, đây là một phrasal verb đa nghĩa, xuất hiện trong cả đời sống thường nhật, văn viết học thuật, giao tiếp kinh doanh và thậm chí cả trong thành ngữ. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện: Give away là gì, cách dùng theo từng lớp nghĩa, cách phân biệt với Giveaway để luôn dùng từ đúng.

Give away là gì
Give away là gì

Give away là gì? Phân tích các lớp nghĩa quan trọng

Trước khi đi vào ví dụ cụ thể, cần hiểu bản chất cấu trúc của cụm từ này. Cụm từ được tạo thành từ:

  • Give: cho, trao
  • Away: đi, ra xa, rời khỏi người nói.

Khi kết hợp lại, “give away” mang hàm ý trao một thứ gì đó rời khỏi quyền sở hữu của mình. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, cụm từ này phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, cụ thể:

Give away = Cho miễn phí, tặng không

Đây là nghĩa phổ biến và dễ nhận biết nhất. “Give away” được dùng khi ai đó trao một món đồ, sản phẩm hoặc tài sản mà không nhận lại tiền hoặc lợi ích trực tiếp.

 

Give away có ý nghĩa là tặng một món đồ, sản phẩm hoặc tài sản miễn phí cho ai đó
Give away có ý nghĩa là tặng một món đồ, sản phẩm hoặc tài sản miễn phí cho ai đó
  • Cấu trúc: Give something away = Give away something.
  • Lưu ý: Khi dùng đại từ, phải đặt ở giữa: Give it away (không dùng: give away it).

Ví dụ:

  • You can give your old books away to students who need them.

(Bạn có thể tặng sách cũ cho những học sinh cần chúng.)

  • The company is giving away free samples this weekend.

(Công ty đang phát sản phẩm dùng thử miễn phí vào cuối tuần này.)

  • She decided to give away most of her clothes before moving abroad.

(Cô ấy quyết định cho đi phần lớn quần áo trước khi chuyển ra nước ngoài.)

Give away = Tiết lộ bí mật, để lộ thông tin

Ngoài nghĩa “cho đi”, “give away” còn mang nghĩa tiết lộ hoặc làm lộ điều gì đó vốn cần giữ kín. Ở nghĩa này, “give away” thường mang sắc thái vô tình hoặc thiếu cẩn trọng khi đã làm lộ ra thông tin gì đó.

Ví dụ:

  • Don’t give away the ending of the movie.

(Đừng tiết lộ cái kết của bộ phim.)

  • His nervous expression gave away his true feelings.

(Biểu cảm lo lắng của anh ấy đã làm lộ cảm xúc thật.)

  • She accidentally gave away the surprise party plan.

(Cô ấy vô tình tiết lộ kế hoạch tiệc bất ngờ.)

Give away = Trao cô dâu trong lễ cưới

Trong văn hóa phương Tây, “give away” còn có nghĩa là người cha dẫn cô dâu vào lễ đường và trao cô cho chú rể. Đây là nghĩa mang tính nghi lễ và văn hóa.

Ví dụ:

  • Her father gave her away at the wedding ceremony.

(Cha cô ấy dẫn cô vào lễ đường trong lễ cưới.)

 

Give away còn mang nghĩa trao cô cho chú rể trong đám cưới
Give away còn mang nghĩa trao cô cho chú rể trong đám cưới

Giveaway là gì? Phân biệt “Give away” và “Giveaway”

Trong tiếng Anh, có những cặp từ nhìn qua tưởng giống hệt nhau nhưng chỉ cần thay đổi một dấu cách là vai trò ngữ pháp và ý nghĩa đã hoàn toàn khác. “Give away” và “Giveaway” là một ví dụ điển hình. Nhiều người học thường nhầm lẫn hai hình thức này, đặc biệt khi đọc bài viết marketing, quảng cáo hoặc nội dung trên mạng xã hội. Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu rõ:

  • “Give away” (hai từ) là phrasal verb, mang tính hành động.
  • “Giveaway” (một từ) là danh từ hoặc tính từ, đôi khi là tính từ, dùng để chỉ kết quả hoặc sự vật liên quan đến hành động cho đi hoặc tiết lộ.

Ý nghĩa giveaway dạng danh từ

Khi là danh từ, “giveaway” mang hai nghĩa chính là:

Giveaway = Quà tặng, quà khuyến mại

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong lĩnh vực marketing và kinh doanh. “Giveaway” dùng để chỉ một món quà miễn phí được tặng nhằm quảng bá thương hiệu hoặc kích thích hành vi mua hàng.

Ví dụ:

  • The store is offering a giveaway of beauty products with purchases over $50.

(Cửa hàng đang tặng mỹ phẩm miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô.)

  • The brand launched a social media giveaway to attract new followers.

(Thương hiệu tổ chức chương trình tặng quà trên mạng xã hội để thu hút người theo dõi mới.)

Giveaway = Dấu hiệu vô tình tiết lộ sự thật

Ngoài nghĩa quà tặng, “giveaway” còn chỉ một chi tiết, biểu hiện hoặc hành động vô tình làm lộ điều gì đó. Ở nghĩa này, “giveaway” mang tính suy luận – tức là một tín hiệu khiến người khác nhận ra sự thật.

Ví dụ:

  • The change in her tone was a giveaway that something was wrong.

(Sự thay đổi trong giọng nói của cô ấy là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn.)

  • His nervous smile was a clear giveaway.

(Nụ cười gượng gạo của anh ấy là dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó.)

 

Give away cũng mang nghĩa tiết lộ sự thật, vấn đề, vô tình làm lộ điều gì đó
Give away cũng mang nghĩa tiết lộ sự thật, vấn đề, vô tình làm lộ điều gì đó

Ý nghĩa của tính từ “Giveaway”

Khi đóng vai trò tính từ, “giveaway” thường đứng trước danh từ “price” để chỉ mức giá cực thấp, gần như cho không. Trong trường hợp này, “giveaway” mang sắc thái nhấn mạnh rằng mức giá thấp đến mức gần như được tặng miễn phí.

Ví dụ:

  • The used furniture was sold at giveaway prices.

(Đồ nội thất cũ được bán với giá cực rẻ.)

  • They are offering last season’s clothes at giveaway prices.

(Họ đang bán quần áo mùa trước với giá gần như cho không.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa, thành ngữ với Give away

Để giúp bạn diễn đạt tiếng Anh đa dạng và chính xác hơn, hãy ghi nhớ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, thành ngữ với Give away dưới đây:

Từ đồng nghĩa

  • Donate – quyên góp
  • Present – trao tặng
  • Reveal – tiết lộ
  • Divulge – tiết lộ thông tin mật.

Ví dụ:

  • She decided to donate her savings to charity.

He revealed the truth.

 

Một số từ đồng nghĩa với Give away
Một số từ đồng nghĩa với Give away

Từ trái nghĩa

  • Keep – giữ lại
  • Conceal – che giấu
  • Withhold – giữ lại (thông tin)
  • Hide – giấu
  • Retain – duy trì, giữ quyền sở hữu.

Ví dụ:

  • She kept the secret.
  • He concealed the evidence.

Thành ngữ phổ biến với “give away”

Cụm từ này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ thú vị, chẳng hạn như:

  • Give the game away→ Làm lộ kế hoạch.
  • Give oneself away→ Tự làm lộ bản thân.
  • Give away the store→ Nhượng bộ quá nhiều.
  • Give someone away→ Trao cô dâu trong lễ cưới.

 

Một thành ngữ phổ biến với “give away”
Một thành ngữ phổ biến với “give away”

“Give away” không chỉ đơn giản là “cho miễn phí” mà còn mang nghĩa tiết lộ bí mật, trao quyền sở hữu, hoặc xuất hiện trong các thành ngữ và hoạt động marketing. Việc hiểu rõ từng lớp nghĩa Give away là gì, phân biệt với các phrasal verbs khác như give up, give in, give out sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn, không còn bối rối khi gặp “give away” trong giao tiếp, bài thi.

Lên đầu trang