Trong tiếng Anh, “bring up” là một cụm động từ xuất hiện với tần suất rất cao. Bạn có thể nghe thấy nó trong các cuộc họp, buổi thảo luận nhóm, câu chuyện gia đình nhưng liệu bạn đã hiểu rõ Bring up là gì. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn kiến thức về bring up, đặc biệt ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng kèm ví dụ để bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác, tránh các lỗi sai không đáng có.

1. Định nghĩa Bring up là gì?
Trước hết, cần xác định “bring up” (/brɪŋ ʌp/) là một phrasal verb (cụm động từ). Điểm đặc trưng của cụm này là ý nghĩa có thể thay đổi nghĩa tùy theo ngữ cảnh, bao gồm:
1.1. Bring up = Đề cập, nhắc đến một vấn đề
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp và công việc. “Bring up” được dùng khi bạn chủ động đưa một chủ đề ra để thảo luận, đặc biệt trong họp hành, tranh luận hoặc trò chuyện nghiêm túc. Ở nghĩa này, “bring up” mang sắc thái chủ động và thường đi kèm các danh từ như issue, topic, question, concern, problem.
Ví dụ:
- She brought up a budgeting concern during the quarterly meeting.
(Cô ấy đã đề cập đến một vấn đề ngân sách trong cuộc họp quý.)
- Why did you bring up that misunderstanding again?
(Tại sao bạn lại nhắc lại sự hiểu lầm đó nữa?)
- No one dared to bring up the delay in front of the client.
(Không ai dám đề cập đến sự chậm trễ trước mặt khách hàng.)

1.2. Bring up = Nuôi nấng, dạy dỗ
Khi nói về gia đình và giáo dục, “bring up” mang nghĩa nuôi dạy một người từ nhỏ đến khi trưởng thành. Nghĩa này thường xuất hiện ở dạng bị động. Cấu trúc bị động “be brought up” rất phổ biến khi nói về hoàn cảnh xuất thân.
Ví dụ:
- He was brought up in a multicultural environment.
(Anh ấy lớn lên trong môi trường đa văn hóa.)
- She brought up her twins while running a small business.
(Cô ấy nuôi hai đứa con sinh đôi trong khi điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)
- They were brought up to respect different opinions.
(Họ được dạy phải tôn trọng những quan điểm khác biệt.)
1.3. Bring up = Nôn, trớ (ít dùng, văn nói)
Trong ngữ cảnh đời thường, đặc biệt khi nói về trẻ nhỏ hoặc sức khỏe, “bring up” có thể mang nghĩa nôn ra. Nghĩa này mang tính informal và không dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
- The toddler brought up his milk after crying for too long.
(Đứa bé đã trớ sữa sau khi khóc quá lâu.)
- He felt dizzy and brought up what he had eaten earlier.
(Anh ấy chóng mặt và nôn ra những gì đã ăn trước đó.)

2. Cấu trúc, cách sử dụng Bring up trong tiếng Anh
Sau khi hiểu ý nghĩa bring up, điều quan trọng là nắm được cấu trúc để tránh sai ngữ pháp. Dưới đây là các cấu trúc dùng bring up:
2.1. Bring up + danh từ (đề cập vấn đề)
Công thức: Bring up + issue/topic/problem/question.
Ví dụ:
- She brought up a logistical concern during the planning session.
(Cô ấy đã nêu ra một lo ngại về hậu cần trong buổi lập kế hoạch.)
- Don’t bring up unrelated matters in the middle of negotiations.
(Đừng đưa ra những vấn đề không liên quan giữa lúc đàm phán.)
Lưu ý: Nếu dùng đại từ, phải đặt giữa:
- Correct: Bring it up later.
- Incorrect: Bring up it later.
2.2. Bring up + người (nuôi dạy)
Cấu trúc:
- Bring somebody up.
- Bring up somebody.
Ví dụ:
- Their aunt brought them up after the accident.
(Cô của họ đã nuôi họ sau tai nạn.)
- She brought up her son to be independent and resilient.
(Cô ấy nuôi dạy con trai mình trở nên độc lập và kiên cường.)
2.3. Be brought up + in/on/by/to V
Ví dụ:
- I was brought up in a bilingual environment.
(Tôi lớn lên trong môi trường song ngữ.)
- He was brought up on classical literature.
(Anh ấy lớn lên cùng những tác phẩm văn học cổ điển.)
- She was brought up to value integrity above success.
(Cô ấy được dạy coi trọng sự chính trực hơn thành công.)

3. Lỗi sai thường gặp khi dùng Bring up
“Bring up” là một cụm động từ (phrasal verb) khá phổ biến trong tiếng Anh nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn vì nó có nhiều nghĩa khác nhau và dễ bị lẫn với các cụm từ tương tự. Dưới đây là những lỗi người học cần tránh:
4.1. Nhầm với grow up
Hai cụm này liên quan đến quá trình trưởng thành nhưng chủ thể hành động hoàn toàn khác nhau.
- Grow up = trưởng thành (tự lớn lên).
- Bring up = nuôi dạy ai đó (hành động của cha mẹ/người chăm sóc).
4.2. Dùng sai vị trí đại từ (pronoun placement)
“Bring up” là phrasal verb có thể tách được (separable phrasal verb). Khi tân ngữ là đại từ (it, him, her, them…), đại từ phải đứng giữa “bring” và “up”. Cần chú ý dùng đúng cụm từ “Bring up it” thay vì “Bring it up”. Đây là lỗi rất phổ biến vì người học thường dịch theo cấu trúc tiếng Việt mà không chú ý quy tắc của phrasal verb.

4.3. Nhầm với bring about
Hai cụm này có hình thức gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác hoàn toàn.
- Bring about = gây ra, làm xảy ra
- Bring up = đề cập, nêu ra (một vấn đề)
Ví dụ:
- The reform brought about significant change.
(Cuộc cải cách đã gây ra thay đổi lớn.)
- Ở đây không thể dùng “bring up” vì câu nói về kết quả tạo ra, không phải việc “đề cập”.
- She brought up an interesting question.
(Cô ấy đã nêu ra một câu hỏi thú vị.)
- The new policy brought about economic growth.
(Chính sách mới đã gây ra tăng trưởng kinh tế.)
4.4. Dùng sai sắc thái trong văn viết trang trọng
“Bring up” còn có một nghĩa khác trong văn nói: nôn ra (vomit).
Ví dụ: He was so sick that he brought up his lunch.
Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, không nên dùng “bring up” với nghĩa này vì cụm từ:
- Mang sắc thái khẩu ngữ.
- Không phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ Bring up là gì, các lớp nghĩa quan trọng và cách dùng trong nhiều ngữ cảnh. Đây là một phrasal verb đa nghĩa, xuất hiện nhiều trong giao tiếp, công việc và đời sống gia đình. Khi nắm vững cấu trúc và luyện tập qua ví dụ thực tế, bạn sẽ sử dụng “bring up” tự nhiên, chính xác và linh hoạt hơn. Hãy chủ động áp dụng trong hội thoại hằng ngày để ghi nhớ lâu dài và tránh những lỗi sai phổ biến.