Get out of là gì? Ý nghĩa, cách dùng đầy đủ trong tiếng Anh

Cụm động từ get out of là một trong những phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện trong cả giao tiếp đời thường, văn viết lẫn bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, vì có nhiều nghĩa ở những ngữ cảnh khác nhau, người học thường nhầm lẫn hoặc chưa hiểu thật chính xác get out of là gì và cách dùng trong từng trường hợp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu về get out of, cấu trúc, cách dùng và các lưu ý quan trọng khi sử dụng qua nội dung dưới đây.

Get out of là gì? Ý nghĩa, cách dùng đầy đủ trong tiếng Anh
Get out of là gì? Ý nghĩa, cách dùng đầy đủ trong tiếng Anh

Get out of là gì?

Nhiều người học tiếng Anh cảm thấy get out of “rối” vì thấy nó có quá nhiều nghĩa. Thực ra, vấn đề không nằm ở số lượng nghĩa, mà ở chỗ chưa hiểu đúng định nghĩa gốc, dẫn đến việc học theo kiểu nhớ rời rạc từng nghĩa riêng lẻ. Cụm từ có nghĩa cốt lõi là diễn tả việc thoát ra khỏi một sự ràng buộc.

“Sự ràng buộc” ở đây không chỉ là không gian, mà có thể là: Một nơi đang ở, một việc bắt buộc phải làm, một thói quen kéo dài, một tình huống khó xử,… Vì vậy, get out of không phải là nhiều nghĩa khác nhau, mà là một ý nghĩa gốc được áp dụng vào nhiều loại ràng buộc khác nhau.

Get out of thường dùng để  diễn tả việc thoát ra khỏi một sự ràng buộc nào đó
Get out of thường dùng để  diễn tả việc thoát ra khỏi một sự ràng buộc nào đó

Cách dùng Get out of vào từng loại ràng buộc

Khi đã hiểu get out of là “thoát khỏi sự ràng buộc”, ta có thể sử dụng cụm từ trong các trường hợp dưới đây:

Cách dùng 1: Thoát khỏi một nơi chốn (ràng buộc vật lý)

Khi muốn nói đến hành động, sự việc thoát khỏi ràng buộc là không gian thì bạn hãy áp dụng công thức sau:

get out of + nơi chốn/phương tiện/không gian

Ví dụ:

  • He got out of the elevator on the fifth floor.

→ Anh ấy bước ra khỏi thang máy ở tầng năm.

  • She got out of the car before the engine stopped.

→ Cô ấy bước ra khỏi xe khi động cơ còn chưa tắt.

  • We finally got out of the crowded hallway after the bell rang.

→ Cuối cùng chúng tôi cũng ra khỏi hành lang đông nghẹt sau khi chuông reo.

  • He got out of the meeting room to take an urgent call.

→ Anh ấy ra khỏi phòng họp để nghe một cuộc gọi khẩn.

  • The child refused to get out of the swimming pool even when it got dark.

→ Đứa trẻ không chịu lên khỏi hồ bơi dù trời đã tối.

Cấu trúc get out of đi kèm nơi chốn/phương tiện để nói về hành động, sự việc thoát khỏi không gian nào đó
Cấu trúc get out of đi kèm nơi chốn/phương tiện để nói về hành động, sự việc thoát khỏi không gian nào đó

Cách dùng 2: Thoát khỏi một việc phải làm (ràng buộc trách nhiệm)

Khi get out of đi với hành động, sự ràng buộc không còn là nơi chốn mà là trách nhiệm. Get out of lúc này mang sắc thái né tránh, không muốn thực hiện nghĩa vụ đó. Cấu trúc:

get out of + V-ing

Ví dụ:

  • She tried to get out of attending the family dinner.

→ Cô ấy tìm cách không phải tham dự bữa tối gia đình.

  • He used a headache as an excuse to get out of working late.

→ Anh ta lấy cớ đau đầu để khỏi phải làm việc muộn.

  • She’s always trying to get out of cleaning the shared kitchen.

→ Cô ấy luôn tìm cách né việc dọn bếp chung.

  • They couldn’t get out of explaining the mistake to their manager.

→ Họ không thể tránh được việc phải giải thích sai sót với quản lý.

  • He promised to help, so there was no way to get out of it later.

→ Anh ấy đã hứa giúp rồi nên sau đó không thể rút lại được.

Get out of đi với hành động sẽ thể hiện sự né tránh thực hiện nghĩa vụ, công việc nào đó
Get out of đi với hành động sẽ thể hiện sự né tránh thực hiện nghĩa vụ, công việc nào đó

Cách dùng 3: Thoát khỏi thói quen hoặc trạng thái kéo dài

Thói quen cũng là một dạng ràng buộc vô hình. Khi đã quen làm điều gì đó trong thời gian dài, việc dừng lại không hề dễ. Get out of nhấn mạnh sự thay đổi sau một quá trình. Cấu trúc:

get out of the habit of + V-ing

Ví dụ:

  • He got out of the habit of skipping breakfast.

→ Anh ấy đã bỏ thói quen bỏ bữa sáng.

  • She got out of the habit of checking her phone every few minutes.

→ Cô ấy đã bỏ thói quen kiểm tra điện thoại liên tục.

  • After moving abroad, he got out of the habit of speaking his native language daily.

→ Sau khi ra nước ngoài, anh ấy dần không còn thói quen nói tiếng mẹ đẻ mỗi ngày.

  • Working night shifts got her out of the habit of sleeping early.

→ Làm ca đêm khiến cô ấy mất thói quen ngủ sớm.

Cách dùng 4: Thoát khỏi tình huống và rút ra điều gì đó

Trong một số trường hợp, get out of không tập trung vào việc “thoát”, mà tập trung vào kết quả sau khi trải qua. Nghĩa này vẫn liên quan đến “out of” nhưng với nghĩa lấy ra điều gì đó từ bên trong một trải nghiệm. Cấu trúc:

get something out of + trải nghiệm/tình huống

Ví dụ:

  • I didn’t get much out of that discussion.

→ Tôi không thu được nhiều điều từ cuộc thảo luận đó.

  • She got a lot out of living alone for the first time.

→ Cô ấy học được rất nhiều điều từ lần đầu sống một mình.

  • I didn’t get what I expected out of that online course.

→ Tôi không nhận được điều mình mong đợi từ khóa học trực tuyến đó.

  • What did you get out of that difficult conversation?

→ Bạn rút ra được điều gì từ cuộc trò chuyện khó khăn đó?

Get out of có thể sử dụng để nói về kết quả nhận được, điều gì đó rút ra từ trải nghiệm nào đó
Get out of có thể sử dụng để nói về kết quả nhận được, điều gì đó rút ra từ trải nghiệm nào đó

Lưu ý khi sử dụng Get out of

Khi dùng get out of, người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của câu. Cụ thể:

  • Nếu get out of đi với địa điểm hoặc phương tiện, cụm từ này thường mang nghĩa rời khỏi, bước ra khỏi theo nghĩa vật lý.
  • Khi đi với động từ dạng V-ing, get out of thường được hiểu là tránh né hoặc không phải làm một việc nào đó, có thể mang sắc thái không tích cực.
  • Là cụm động từ mang tính giao tiếp, rất phù hợp khi dùng trong hội thoại hằng ngày hoặc bài thi nói như IELTS Speaking, cần cân nhắc khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo trang trọng.
  • Để tránh nhầm lẫn get out of với get out, bạn cần làm rõ đang “ra khỏi” hay “thoát khỏi” điều gì.
Cần phân biệt get out of và get out khi sử dụng
Cần phân biệt get out of và get out khi sử dụng

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ get out of là gì và vì sao cụm động từ này có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau. Thay vì ghi nhớ từng nghĩa rời rạc, bạn chỉ cần nắm được định nghĩa cốt lõi là “thoát khỏi một sự ràng buộc”, từ đó suy ra cách dùng phù hợp với ngữ cảnh. Khi được sử dụng đúng cách, get out of sẽ giúp câu nói tự nhiên như người bản xứ hơn.

Lên đầu trang